Phụ tùng FP chính hãng cho động cơ máy thuỷ Caterpillar 3406C

 

 FP-1979322 – Xi lanhxi lanh FP-3018210 – Bộ bạc trục STD bac truc
FP-3047390 – Bạc biên STD bac bien FP-4089500 – Bộ xéc măng STDxec mang
FP-9Y7212 – Pistonpiston FP-4907198 – Xupap nạpxupap nap
FP-3088391 – Xupap xả xupap Gioăng, SealGioang Seal

 

 

 

 

Danh sách phụ tùng đã cung cấp :

 

STT Mã số phụ tùng FP Mã số phụ tùng CAT Tên Phụ Tùng SL
1 FP-1177899 Bộ gioăng đệm mặt máy 1
2 FP-1152368 Xupap nạp 12
3 FP-4N5906 Lò xo ngoài 24
4 FP-1152367 Xupap xả 12
5 FP-4N5893 Chén nạp (std) 12
6 FP-1W5283 Chén xả (std) 12
7 FP-3056843 Lò xo lá 12
8 FP-1W8922 Bộ xéc măng 6
9 FP-1979322 Sơ mi xylanh 6
10 FP-1609874 Bộ gioăng sơ mi xylanh 6
11 FP-3285574 Bạc biên (std) 6
12 FP-3178766 Bạc trục (std) 7
13 FP-1425868 Phớt đuôi trục 1
14 FP-1425867 Phớt đầu trục 1
15 FP-2531752 Bạc chặn trục 2
16 FP-1317123 Bạc lót bánh răng đầu máy 1
17 FP-1669146 Gioăng đầu máy 1
18 FP-1555619 Gioăng đuôi máy 1
19 FP-4J8997 Gioăng tròn 1
20 FP-2W5447 Gioăng dẹt 1
21 FP-8N9382 Gioăng dẹt 1
22 FP-8J8343 Gioăng tròn 1
23 FP-1313719 Gioăng tròn 6
24 FP-1440482 Gioăng dẹt 1
25 FP-7N2156 Bạc lót 2
26 FP-1090078 Gioăng tròn 3
27 FP-4N0933 Gioăng dẹt 1
28 FP-2N3350 Gioăng tròn 2
29 FP-1090076 Gioăng tròn 2
30 FP-1090077 Gioăng sinh hàn nhớt 2
31 FP-9M3786 Gioăng tròn bơm 1
32 FP-1090077 Gioăng sinh hàn nhớt 2
33 FP-1313815 Phớt nước 1
34 FP-8C3100 Phớt nhớt 1
35 FP-4N9008 Gioăng sinh hàn gió 2
36 FP-1090078 Gioăng tròn 2
37 FP-4W7018 Kim phun nhiên liệu 6

 

 

 

Bên dưới là những hình ảnh phụ tùng FP đã cấp cho động cơ thủy Caterpillar 3406C:

z7817192074033 5f40dc12417b8c5bbefc160e38b0a900

6 5 4 3 2 1